Bản dịch của từ 𢕦 trong tiếng Việt
𢕦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𢕦 (Động từ)
【xiū】
01
Cùng nghĩa với chữ “脩” (tu sửa, sửa chữa) – dễ nhớ như sửa chữa nhà cửa cho gọn gàng.
同“脩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “𩛢” (cũng là cách viết khác) – nhớ như biến thể chữ để ghi nhớ.
同“𩛢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
