Bản dịch của từ 𢕦 trong tiếng Việt

𢕦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡN/AN/AN/A

𢕦 (Động từ)

xiū
01

Cùng nghĩa với chữ “” (tu sửa, sửa chữa) – dễ nhớ như sửa chữa nhà cửa cho gọn gàng.

同“脩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “𩛢” (cũng là cách viết khác) – nhớ như biến thể chữ để ghi nhớ.

同“𩛢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢕦
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU SỬA】
Hình thái radical:
⿲,彳,丨,⿱,夂,良
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨丿乚丶丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép