Bản dịch của từ 𢕪 trong tiếng Việt
𢕪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𢕪 (Danh từ)
【jiào】
01
Cùng nghĩa với “屩” (giày đế gỗ truyền thống của người xưa, dễ nhớ như giày kiệu)
同“屩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mô tả trạng thái đi bộ, bước đi (như đi kiệu nhẹ nhàng)
〔~~〕行走状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
