Bản dịch của từ 𢕫 trong tiếng Việt

𢕫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𢕫 (Động từ)

kuǎn
01

Giống chữ “” nghĩa là đi chậm rãi, thong thả như bước chân của người già hoặc trẻ con chơi đùa (nhớ “khoản” như bước đi khoan thai).

同“款⑩”。〔~~〕慢慢行走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢕫
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Hình thái radical:
⿰,彳,款
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一丨一一一丨丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép