Bản dịch của từ 𢕬 trong tiếng Việt

𢕬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

𢕬 (Danh từ)

01

Giống chữ “”, thường dùng trong văn tự cổ.

同“馺”。

Ví dụ
02

Hình ảnh nhiều người cùng đi bộ, như đoàn người sát nhau bước đi.

众人行走的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢕬
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,歰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨乚丿丶乚丿丶丨一丨一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép