Bản dịch của từ 𢕺 trong tiếng Việt

𢕺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢕺 (Động từ)

huì
01

Giống như chữ '', thường dùng trong văn tự cổ hoặc địa phương, nghĩa là 'đi nhanh, vội vàng' (nhớ bằng cách liên tưởng đến 'hối hả' trong tiếng Việt).

同“徻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢕺
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
𢖌
Hình thái radical:
⿰,彳,歲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨一丨一一丿一丨丿丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép