Bản dịch của từ 𢕾 trong tiếng Việt

𢕾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𢕾 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với '' - tránh né, lánh đi (như tránh nắng, tránh mưa)

同“避”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢕾
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨乚一丿丨乚一丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép