Bản dịch của từ 𢖈 trong tiếng Việt

𢖈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋN/AN/AN/A

𢖈 (Danh từ)

tiào
01

Hành vi, cách cư xử (như một nét đặc trưng trong cách ứng xử của người Việt)

行状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢖈
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【THIỆU】
Hình thái radical:
⿰,彳,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨乚丶丶乚丶丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép