Bản dịch của từ 𢖉 trong tiếng Việt

𢖉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋN/AN/AN/A

𢖉 (Tính từ)

chè
01

Giống chữ '' (triệt) trong tiếng Hán, nghĩa là xuyên suốt, thấu đáo (như 'triệt để' – làm cho đến tận cùng). Đây là chữ cổ dùng thay cho ''.

同“徹”。《説文•攴部》:“𢖉,古文徹。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢖉
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,彳,鬲,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一丨乚一丨乚丿乚一丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép