Bản dịch của từ 𢖊 trong tiếng Việt

𢖊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīng

ㄆㄧㄥN/AN/AN/A

𢖊 (Động từ)

pīng
01

Làm cho, khiến cho (như trong câu '使人 vui vẻ' - khiến người ta vui)

使。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢖊
Bính âm:
【pīng】【ㄆㄧㄥ】【BÍNH】
Các biến thể:
𢓳
Hình thái radical:
⿰,彳,䛣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶一一一丨乚一丨乚一丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép