Bản dịch của từ 𢖋 trong tiếng Việt

𢖋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𢖋 (Động từ)

xián
01

Nghi ngờ, nghi hoặc, giống như chữ “” (giữ trong miệng, liên quan đến nghi hoặc).

疑同“衔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢖋
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀM】
Hình thái radical:
⿲,彳,⿱,土,𢌿,亍
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一丨一丨乚一丨一一丿丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép