Bản dịch của từ 𢖏 trong tiếng Việt
𢖏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𢖏 (Tính từ)
【sù】
01
Đi không được, không thể bước tiếp (như bị kẹt chân, khó đi).
行不住。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi là giống chữ “逳” (một chữ ít dùng), theo giải thích trong sách 《玉篇校释》 của Hồ Cát Tuyên.
疑同“逳”。见胡吉宣《玉篇校释》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
