Bản dịch của từ 𢖟 trong tiếng Việt

𢖟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

𢖟 (Động từ)

yóu
01

Đi bộ, di chuyển từng bước như người đi dạo trong vườn (dễ nhớ như 'đi du' chơi)

行走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢖟
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,彳,繇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿乚丶丶丿一一丨乚丨丿乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép