Bản dịch của từ 𢖡 trong tiếng Việt

𢖡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𢖡 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “ngự” (điều khiển, cưỡi, kiểm soát như vua ngự trên ngai vàng).

同“御”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢖡
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Hình thái radical:
⿲,彳,⿱,去,𢇂,亍
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一丨一乚丶乚乚丶乚乚丶一丿丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép