Bản dịch của từ 𢖢 trong tiếng Việt

𢖢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𢖢 (Danh từ)

nóng
01

Cùng nghĩa với chữ 'nông', chỉ nghề nông hoặc liên quan đến trồng trọt (như 'nông dân').

同“农”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢖢
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,彳,農,攵
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨乚一丨丨一一丿一一乚丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép