Bản dịch của từ 𢖰 trong tiếng Việt
𢖰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𢖰 (Tính từ)
【bào】
01
Giống chữ “𢖫”, nghĩa là tức giận, nổi giận như cá lật ngửa khi bị đánh bắt (như câu “暴𢖰:下鱼既反”,tức là cá bị đánh bắt thì lật ngửa, biểu thị sự giận dữ).
同“𢖫”。《可洪音义》:“暴𢖰:下鱼既反。怒也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
