Bản dịch của từ 𢖰 trong tiếng Việt

𢖰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋN/AN/AN/A

𢖰 (Tính từ)

bào
01

Giống chữ “𢖫”, nghĩa là tức giận, nổi giận như cá lật ngửa khi bị đánh bắt (như câu “暴𢖰下鱼既反”,tức là cá bị đánh bắt thì lật ngửa, biểu thị sự giận dữ).

同“𢖫”。《可洪音义》:“暴𢖰:下鱼既反。怒也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢖰
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Hình thái radical:
⿱,力,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép