Bản dịch của từ 𢖲 trong tiếng Việt

𢖲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋN/AN/AN/A

𢖲 (Tính từ)

chà
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ sự khác biệt hoặc sai lệch (nhớ câu: 'chà chà, sai rồi nhé!').

同“㤞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢖲
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【SAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép