Bản dịch của từ 𢖳 trong tiếng Việt

𢖳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

𢖳 (Tính từ)

01

Buồn bã, sầu não như khi nhớ về chuyện buồn trong đời (như 'hư tâm' – lòng buồn rầu)

忧伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢖳
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
𢗃
Hình thái radical:
⿰,忄,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép