Bản dịch của từ 𢖵 trong tiếng Việt

𢖵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋN/AN/AN/A

𢖵 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ đơn vị đo lường (độ, mức độ). (Nhớ: 'độ' như đo nhiệt độ, đo mức độ)

同“㣽”。度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢖵
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Hình thái radical:
⿰,忄,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép