Bản dịch của từ 𢖺 trong tiếng Việt

𢖺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𢖺 (Động từ)

01

Tim đập, lòng xao xuyến (như khi thấy điều gì làm 'dịch' động tâm hồn)

心动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢖺
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,忄,弋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép