Bản dịch của từ 𢖿 trong tiếng Việt
𢖿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𢖿 (Danh từ)
【zhì】
01
Cùng nghĩa với “chí” (ý chí, tâm chí), thường dùng trong văn bản cổ hoặc tiếng Hàn Quốc; nghĩa là ý muốn, lòng mong mỏi (nhớ đến như câu “志,意也;慕也” – chí là ý, cũng là sự ngưỡng mộ).
同“志”。朝鲜本《龍龕手鑑•心部》:“志,意也;慕也。𢖿,俗。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
