Bản dịch của từ 𢖿 trong tiếng Việt

𢖿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𢖿 (Danh từ)

zhì
01

Cùng nghĩa với “chí” (ý chí, tâm chí), thường dùng trong văn bản cổ hoặc tiếng Hàn Quốc; nghĩa là ý muốn, lòng mong mỏi (nhớ đến như câu “意也慕也” – chí là ý, cũng là sự ngưỡng mộ).

同“志”。朝鲜本《龍龕手鑑•心部》:“志,意也;慕也。𢖿,俗。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢖿
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Hình thái radical:
⿱,小,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép