Bản dịch của từ 𢗀 trong tiếng Việt

𢗀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

𢗀 (Danh từ)

xīn
01

Giống như chữ “” (tâm), biểu thị trái tim, tâm hồn; dễ nhớ như câu 'tâm hồn như trái tim'

同“心”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢗀
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Hình thái radical:
⿱,口,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép