Bản dịch của từ 𢗊 trong tiếng Việt
𢗊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𢗊 (Tính từ)
【xiè】
01
Có vẻ không hòa thuận, không vui vẻ
不和貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lơ là, quên mất (như quên quên, lơ lơ)
忽略;遗忘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tâm trạng thoải mái, không lo nghĩ
无忧貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
