Bản dịch của từ 𢗊 trong tiếng Việt

𢗊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𢗊 (Tính từ)

xiè
01

Có vẻ không hòa thuận, không vui vẻ

不和貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lơ là, quên mất (như quên quên, lơ lơ)

忽略;遗忘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tâm trạng thoải mái, không lo nghĩ

无忧貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢗊
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿱,介,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép