Bản dịch của từ 𢗑 trong tiếng Việt
𢗑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𢗑 (Tính từ)
【chén】
01
Giống như chữ “忱”, nghĩa là chân thành, thật lòng (dễ nhớ vì trầm tư suy nghĩ thật lòng).
同“忱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “忼”, biểu thị sự rộng rãi, khoan dung (nhớ bằng cách liên tưởng đến lòng rộng mở).
同“忼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
