Bản dịch của từ 𢗕 trong tiếng Việt

𢗕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𢗕 (Tính từ)

kuài
01

Giống như chữ “”, chỉ cảm giác nhanh nhẹn, khoái hoạt (dễ nhớ vì khoái = nhanh, vui)

同“怐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢗕
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép