Bản dịch của từ 𢗜 trong tiếng Việt

𢗜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𢗜 (Tính từ)

01

〈Giải thích Nhật Bản〉 giống chữ “” (vui vẻ, hài lòng).

〈日本释义〉同“懌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phiên âm yì, thường gặp trong tên người Đài Loan.

拼音yì,见于台湾人名。

Ví dụ
𢗜
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,忄,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép