Bản dịch của từ 𢗞 trong tiếng Việt
𢗞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𢗞 (Tính từ)
【hóng】
01
Giống chữ “弘” nghĩa là rộng lớn, mở rộng (như mở rộng tầm nhìn, mở rộng lòng người).
同“弘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trong cụm từ “恢𢗞” có nghĩa giống “恢弘”, chỉ sự rộng lớn, bao la.
〔恢𢗞〕同“恢弘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
