Bản dịch của từ 𢗨 trong tiếng Việt

𢗨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇN/AN/AN/A

𢗨 (Danh từ)

duǎn
01

Hồ nước thấp trũng như hang, ví dụ như “hang ếch” ở Văn Thành, Chiết Giang (giúp nhớ hình ảnh ếch ngồi trong hồ trũng).

低洼湖窟。地名用例:浙江省文成县有“蛤蟆~”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢗨
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Hình thái radical:
⿱,水,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép