Bản dịch của từ 𢗰 trong tiếng Việt

𢗰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇN/AN/AN/A

𢗰 (Tính từ)

fǎn
01

Giống như chữ “” (phản), nghĩa là ngược lại hoặc trái chiều.

同“反”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢗰
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Hình thái radical:
⿰,心,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丶丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép