Bản dịch của từ 𢗵 trong tiếng Việt

𢗵

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǒng

ㄏㄨㄥˇN/AN/AN/A

𢗵 (Từ tượng thanh)

hǒng
01

Tiếng ngáy trong cơn ác mộng (như tiếng 'hống' vang lên khi mơ thấy ác mộng).

梦魇中的鼾声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên người dùng ở Đài Loan (thường dùng trong tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢗵
Bính âm:
【hǒng】【ㄏㄨㄥˇ】【HỐNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,孔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép