Bản dịch của từ 𢗵 trong tiếng Việt
𢗵
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǒng | ㄏㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𢗵 (Từ tượng thanh)
【hǒng】
01
Tiếng ngáy trong cơn ác mộng (như tiếng 'hống' vang lên khi mơ thấy ác mộng).
梦魇中的鼾声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên người dùng ở Đài Loan (thường dùng trong tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
