Bản dịch của từ 𢗶 trong tiếng Việt

𢗶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèn

ㄍㄣˋN/AN/AN/A

𢗶 (Tính từ)

gèn
01

Giống chữ '', nghĩa là kéo dài, trải dài như dải đất hay bầu trời bao la (nhớ câu '亘古不变' - từ xưa đến nay không đổi).

同“亘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢗶
Bính âm:
【gèn】【ㄍㄣˋ】【CẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,⿱,一,𠔼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép