Bản dịch của từ 𢗷 trong tiếng Việt

𢗷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨㄞˇN/AN/AN/A

𢗷 (Tính từ)

01

(〈越南释义〉) đọc là thoải, nghĩa là cảm thấy dễ chịu, thoải mái, vui vẻ như khi mua sắm thỏa thích.

〈越南释义〉读音thoải,〔~買〕舒畅,愉快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢗷
Bính âm:
【ㄊㄨㄞˇ】【THOẢI】
Hình thái radical:
⿰,忄,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép