Bản dịch của từ 𢗸 trong tiếng Việt

𢗸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇN/AN/AN/A

𢗸 (Danh từ)

cǎo
01

Chữ viết sai của chữ '' (cỏ), thường thấy trong sách Hàn Quốc cũ, giống như một nhánh cỏ bị biến dạng.

〈韩国释义〉“艸”的讹字。见《新刊履斋示儿编》卷之二十一字说集字》p279。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢗸
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Hình thái radical:
⿰,忄,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép