Bản dịch của từ 𢗹 trong tiếng Việt

𢗹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𢗹 (Tính từ)

01

Giống như chữ “” (cấm kỵ, kiêng kỵ); nhớ đến điều cần tránh, không làm vì kiêng cữ hoặc sợ hãi.

同“忌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢗹
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỊ】
Hình thái radical:
⿱,斤,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丿一丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép