Bản dịch của từ 𢗿 trong tiếng Việt

𢗿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𢗿 (Động từ)

01

Quên đi, để trong trí nhớ như bị che phủ (giống như chữ 'mặc' nghĩa là im lặng, không nhớ đến).

遗忘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢗿
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿰,忄,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép