Bản dịch của từ 𢘃 trong tiếng Việt
𢘃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mú | ㄇㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𢘃 (Động từ)
【mú】
01
Yêu thương, thương mến (như trong câu '𢘃 là nhận lấy yêu thương')
爱。《玉篇•心部》:“𢘃,受〔愛)也。”《龍龕手鑑•心部》:“𢘃,愛也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mú】【ㄇㄨˊ】【MÚ】
- Các biến thể:
- 侮
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,母
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶乚乚丶丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峔
娒
拇
母
畂
砪
㫛
牡
姥
畆
胟
牳
㚢
陚
乄
鹉
䒉
㵲
牾
庑
伍
㑄
倵
憮
惴
悒
恹
懜
憎
㥱
怆
怀
㤥
悰
懢
怇
姎
炆
兖
矼
㹣
㝒
画
俢
矾
怐
剆
㚶
