Bản dịch của từ 𢘄 trong tiếng Việt

𢘄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

𢘄 (Động từ)

qiú
01

Giống như chữ 'tư' (), nghĩa là suy nghĩ, nhớ nhung (nhớ như cầu mong)

同“思”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Suy nghĩ, trăn trở (như cầu mong điều gì đó trong lòng)

思考。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢘄
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Hình thái radical:
⿰,忄,囚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép