Bản dịch của từ 𢘊 trong tiếng Việt

𢘊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𢘊 (Tính từ)

shēn
01

Giống chữ , nghĩa là buồn rầu, lo lắng (nhớ chữ 'thâm' như tâm trạng thâm trầm, buồn phiền).

同“㥚”。忧愁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢘊
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Hình thái radical:
⿰,忄,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép