Bản dịch của từ 𢘋 trong tiếng Việt

𢘋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄜˋN/AN/AN/A

𢘋 (Danh từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là sai sót, lỗi lầm (nhớ như 'đặc' biệt có lỗi).

同“忒”。差错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢘋
Bính âm:
【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,代,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép