Bản dịch của từ 𢘌 trong tiếng Việt

𢘌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄥˋN/AN/AN/A

𢘌 (Tính từ)

01

Giống như chữ , dùng để chỉ trạng thái hay cảm giác (như 'động lòng', 'động tâm'). (Nhớ chữ này bằng cách liên tưởng đến 'động' trong tiếng Việt, cảm xúc thay đổi)

同“憕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢘌
Bính âm:
【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,弘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép