Bản dịch của từ 𢘔 trong tiếng Việt

𢘔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋN/AN/AN/A

𢘔 (Tính từ)

yuàn
01

Cùng nghĩa với “” (oán giận, hờn dỗi). Trong 《説文心部》 có ghi: “, 恚也𢘔古文。” (𢘔 là chữ cổ của ).

同“怨”。《説文•心部》:“怨,恚也。𢘔,古文。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢘔
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【OÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亼,𢖭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丶丨丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép