Bản dịch của từ 𢘘 trong tiếng Việt

𢘘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋN/AN/AN/A

𢘘 (Danh từ)

diào
01

Chữ cổ dùng thay cho chữ '' nghĩa là thương tiếc, tiễn biệt (như trong câu '𩔉天' chỉ trời cao, trời thu).

俗“弔”。《別雅·卷一》:“𩔉天,旻天也。”《張壽碑》:“𩔉天不~。”《集韻》:“旻通作𩔉,~即弔字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢘘
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Hình thái radical:
⿰,忄,𢎨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚一乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép