ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢘟
Bảng phân tích âm vị 𢘟
Qiáo
Chữ ghép từ bộ Tâm (心) và chữ 可, tượng trưng cho tâm trạng hoặc ý nghĩ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng 'tâm' và 'khả năng').
心可两字的合体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép