Bản dịch của từ 𢘫 trong tiếng Việt

𢘫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𢘫 (Tính từ)

zhèng
01

Giống chữ “” (chính), chữ do Thiên quốc Thái Bình tự tạo, chỉ dùng để nói về tư tưởng và hành vi của con người (như sự chính trực, đúng đắn).

同“正”。太平天國自造字。只用于人的思想行爲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢘫
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Hình thái radical:
⿱,正,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép