Bản dịch của từ 𢘭 trong tiếng Việt
𢘭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ròng | ㄖㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𢘭 (Động từ)
【ròng】
01
Rùng mình, run rẩy như khi lạnh hoặc sợ hãi (giống cảm giác 'rùng mình' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音rùng,颤抖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khinh thường, xem nhẹ, keo kiệt không muốn cho đi (nhớ đến từ 'rúng' trong tiếng Việt có nghĩa là tiếc rẻ).
〈越南释义〉读音rúng,轻视,吝惜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
