Bản dịch của từ 𢘭 trong tiếng Việt

𢘭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròng

ㄖㄨㄥˋN/AN/AN/A

𢘭 (Động từ)

ròng
01

Rùng mình, run rẩy như khi lạnh hoặc sợ hãi (giống cảm giác 'rùng mình' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音rùng,颤抖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khinh thường, xem nhẹ, keo kiệt không muốn cho đi (nhớ đến từ 'rúng' trong tiếng Việt có nghĩa là tiếc rẻ).

〈越南释义〉读音rúng,轻视,吝惜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢘭
Bính âm:
【ròng】【ㄖㄨㄥˋ】【RÙNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép