ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢘮
Bảng phân tích âm vị 𢘮
N/A
(theo tiếng Việt) rắp tâm, có ý định làm việc gì đó; mưu tính việc gì
〈越南释义〉读音rắp,图谋,想去做某事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép