Bản dịch của từ 𢘱 trong tiếng Việt

𢘱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

𢘱 (Danh từ)

gǎn
01

Giống như chữ “” (cảm), thường dùng trong tên người Đài Loan, giúp nhớ là chữ này cũng mang nghĩa cảm xúc, cảm nhận.

同“感”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢘱
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Hình thái radical:
⿵,戊,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶乚丶丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép