ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢘹
Bảng phân tích âm vị 𢘹
Chā
〔雍𢘹〕người bị phạt tội, bị đày ải (như người bị 'sai' đi nơi khác làm việc, dễ nhớ với từ 'sai' trong tiếng Việt).
〔雍~〕用罪被贬谪的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép