Bản dịch của từ 𢘹 trong tiếng Việt

𢘹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

𢘹 (Danh từ)

chā
01

雍𢘹〕người bị phạt tội, bị đày ải (như người bị 'sai' đi nơi khác làm việc, dễ nhớ với từ 'sai' trong tiếng Việt).

〔雍~〕用罪被贬谪的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢘹
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Hình thái radical:
⿰,忄,杀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丶一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép