Bản dịch của từ 𢘺 trong tiếng Việt

𢘺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𢘺 (Tính từ)

01

Tâm trí bị mê hoặc, không rõ ràng như người bị mê hoặc (giống như 'mê hoặc' trong tiếng Việt).

心被迷惑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢘺
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
敉, 𢞞
Hình thái radical:
⿰,忄,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép