Bản dịch của từ 𢘽 trong tiếng Việt

𢘽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𢘽 (Động từ)

01

Tập luyện, làm quen như thói quen hàng ngày (như câu 'học đi đôi với hành')

习。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng tỏ, rõ ràng như ánh sáng soi rọi

明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢘽
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
怈, 𢖪, 𢂝, 𢖯
Hình thái radical:
⿰,忄,曳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép