Bản dịch của từ 𢙇 trong tiếng Việt
𢙇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𢙇 (Tính từ)
【yǐ】
01
Buồn thương, đau xót như tiếng than khóc trong lòng (gợi nhớ từ 'ai' trong tiếng Việt).
哀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với '哀' (ai), thể hiện nỗi buồn sâu sắc trong văn bản cổ.
同“哀”。见巴蜀书社2011年版《郭店楚简老子集释》p567。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
